取而代之
qǔ ér dài zhī
Nghĩa
- thay thế
- thế chỗ
Định nghĩa
指取代他人的位置或事物的作用、地位,多用于指后来的人或事物代替原有的。
Chỉ việc thay thế vị trí của người khác hoặc vai trò, địa vị của sự vật, thường dùng để chỉ người hoặc sự vật đến sau thay thế cho cái vốn có.
Cách dùng
通常作谓语,后面可跟宾语或单独使用。强调取代原有的人或事物,常用于正式场合或书面语。
Thường làm vị ngữ, có thể kèm tân ngữ hoặc dùng độc lập. Nhấn mạnh việc thay thế người hoặc vật vốn có, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Ví dụ
- 1 随着科技的发展,智能手机逐渐取代了传统手机的地位。 (Với sự phát triển của công nghệ, điện thoại thông minh dần thay thế vị trí của điện thoại truyền thống.)
- 2 新任CEO上任后,很快就取而代之,成为公司的实际掌权者。 (Sau khi CEO mới nhậm chức, ông ta nhanh chóng thay thế, trở thành người nắm quyền thực tế của công ty.)
- 3 这种新的教学方法正在取代旧的模式,取而代之的是更注重互动的方式。 (Phương pháp giảng dạy mới này đang thay thế mô hình cũ, thay vào đó là cách tiếp cận chú trọng tương tác hơn.)
- 4 如果这个产品不够创新,很快就会被竞争对手取而代之。 (Nếu sản phẩm này không đủ sáng tạo, nó sẽ sớm bị đối thủ cạnh tranh thay thế.)
- 5 历史上,许多朝代都是通过战争将前朝取而代之。 (Trong lịch sử, nhiều triều đại đã thay thế triều đại trước qua chiến tranh.)
- 6 人工智能还不能完全取代人类的工作,但在某些领域已经开始取而代之。 (Trí tuệ nhân tạo chưa thể hoàn toàn thay thế công việc của con người, nhưng trong một số lĩnh vực nó đã bắt đầu thay thế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản