受
shòu
Nghĩa
- nhận
- chịu, bị
Định nghĩa
接受;承受;遭到。表示得到某物或承受某种情况。
Nhận, nhận được; chịu đựng; hứng chịu. Biểu thị việc nhận được vật gì đó hoặc phải chịu một tình huống nào đó.
Cách dùng
受 是动词,常与名词搭配,表示接受或承受。也可以与形容词或动词搭配表示被动,如‘受累’‘受伤’。在口语和书面语中都常用。注意:受 的否定形式用‘不受’。
受 là động từ, thường kết hợp với danh từ để chỉ việc nhận hoặc chịu. Cũng có thể kết hợp với tính từ hoặc động từ để biểu thị bị động, như '受累' (bị mệt), '受伤' (bị thương). Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết. Lưu ý: dạng phủ định của 受 là '不受'.
Ví dụ
- 1 他受了很多苦。 (Anh ấy đã chịu rất nhiều khổ.)
- 2 我受够了! (Tôi chịu đủ rồi!)
- 3 这项政策受到人民的欢迎。 (Chính sách này được nhân dân hoan nghênh.)
- 4 你受委屈了。 (Bạn bị oan ức rồi.)
- 5 他受过重伤。 (Anh ấy từng bị thương nặng.)
- 6 我们受到了热情的招待。 (Chúng tôi được tiếp đãi nhiệt tình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.