受不了
shòu bù liǎo
Nghĩa
- chịu không nổi
Định nghĩa
表示无法承受或容忍某种情况、行为、感觉等。
表示无法承受或容忍某种情况、行为、感觉等。
Cách dùng
“受不了”常用于口语,表示某事物或情况超出了个人的忍耐限度,常带有负面情绪。后接名词、动词短语或从句。
“受不了”常用于口语,表示某事物或情况超出了个人的忍耐限度,常带有负面情绪。后接名词、动词短语或从句。
Ví dụ
- 1 这天气太热了,我真的受不了。 (Thời tiết nóng quá, tôi thật sự không chịu nổi.)
- 2 她受不了噪音,所以搬到了郊区。 (Cô ấy không chịu nổi tiếng ồn, nên đã chuyển đến vùng ngoại ô.)
- 3 我受不了他那种傲慢的态度。 (Tôi không chịu nổi thái độ ngạo mạn kiểu đó của anh ta.)
- 4 这种药的味道真让人受不了。 (Vị của loại thuốc này thật khiến người ta không chịu nổi.)
- 5 你们别吵了,我实在受不了了! (Các bạn đừng cãi nữa, tôi thực sự không chịu nổi rồi!)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản