Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 受不了

受不了

shòu bù liǎo

HSK 4

Nghĩa

  • chịu không nổi

Định nghĩa

表示无法承受或容忍某种情况、行为、感觉等。

表示无法承受或容忍某种情况、行为、感觉等。

Cách dùng

受不了”常用于口语,表示某事物或情况超出了个人的忍耐限度,常带有负面情绪。后接名词、动词短语或从句。

受不了”常用于口语,表示某事物或情况超出了个人的忍耐限度,常带有负面情绪。后接名词、动词短语或从句。

Ví dụ

  • 1 这天气太热了,我真的受不了。 (Thời tiết nóng quá, tôi thật sự không chịu nổi.)
  • 2 受不了噪音,所以搬到了郊区。 (Cô ấy không chịu nổi tiếng ồn, nên đã chuyển đến vùng ngoại ô.)
  • 3 受不了他那种傲慢的态度。 (Tôi không chịu nổi thái độ ngạo mạn kiểu đó của anh ta.)
  • 4 这种药的味道真让人受不了。 (Vị của loại thuốc này thật khiến người ta không chịu nổi.)
  • 5 你们别吵了,我实在受不了了! (Các bạn đừng cãi nữa, tôi thực sự không chịu nổi rồi!)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản