受伤
shòu shāng
Nghĩa
- bị thương
Định nghĩa
指身体或感情受到伤害。
Chỉ cơ thể hoặc tình cảm bị tổn thương.
Cách dùng
常作动词或形容词,表示遭受损伤。后面可接具体部位或抽象事物。
Thường dùng làm động từ hoặc tính từ, biểu thị chịu tổn thương. Phía sau có thể kèm bộ phận cụ thể hoặc sự vật trừu tượng.
Ví dụ
- 1 他踢足球的时候受伤了。 (Anh ấy bị thương khi đá bóng.)
- 2 她的手臂受伤了。 (Cánh tay của cô ấy bị thương.)
- 3 别让他在感情上受伤。 (Đừng để anh ấy tổn thương về tình cảm.)
- 4 这次事故中有很多人受伤。 (Trong vụ tai nạn này có nhiều người bị thương.)
- 5 受伤的士兵被送到医院。 (Người lính bị thương được đưa đến bệnh viện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.