Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 受伤

受伤

shòu shāng

HSK 4

Nghĩa

  • bị thương

Định nghĩa

身体或情感受到损伤或伤害。

To be injured or hurt, either physically or emotionally.

Cách dùng

通常用于描述身体受到创伤,也可引申为情感上的伤害。

Commonly used to describe physical trauma, but can also refer to emotional hurt.

Ví dụ

  • 1 他在比赛中受伤了。(He got injured in the game.)
  • 2 她的话让我很受伤。(Her words hurt me deeply.)
  • 3 受伤的手臂还在疼。(His injured arm still hurts.)
  • 4 别担心,只是轻伤。(Don't worry, it's just a minor injury.)
  • 5 这次失败让他自尊心受伤。(This failure hurt his self-esteem.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản