受到
shòu dào
Nghĩa
- nhận được
- bị, chịu
Định nghĩa
接受或遭受某种动作、影响或待遇。常用于被动意义的表达,后面接表示动作或状态的名词/动词。
Tiếp nhận hoặc chịu đựng một hành động, ảnh hưởng hoặc đối đãi nào đó. Thường dùng trong biểu đạt ý bị động, sau nó là danh từ/động từ chỉ hành động hoặc trạng thái.
Cách dùng
“受到”后常接双音节动词或名词,如“表扬、批评、影响、关注、欢迎”等。多用于书面语和正式场合,表达被动意义。
“受到” thường theo sau bởi động từ hoặc danh từ hai âm tiết, như “表扬、批评、影响、关注、欢迎” v.v. Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng, biểu đạt ý nghĩa bị động.
Ví dụ
- 1 他的行为受到了老师的表扬。 (Hành vi của cậu ấy đã được thầy giáo khen ngợi.)
- 2 这个计划受到了大家的欢迎。 (Kế hoạch này đã được mọi người hoan nghênh.)
- 3 她的健康受到了严重影响。 (Sức khỏe của cô ấy bị ảnh hưởng nghiêm trọng.)
- 4 那位演员受到了观众的热烈关注。 (Diễn viên đó đã nhận được sự quan tâm nồng nhiệt của khán giả.)
- 5 他的建议受到了领导的重视。 (Đề nghị của anh ấy đã được lãnh đạo coi trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.