Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 受宠若惊

受宠若惊

shòu chǒng ruò jīng

HSK 7–9

Nghĩa

  • vinh hạnh bất ngờ
  • cảm kích vì được ưu ái

Định nghĩa

因为受到过分的宠爱或赏识而感到惊喜和不安。

Vì nhận được sự yêu thương hoặc coi trọng quá mức mà cảm thấy vừa mừng vừa lo.

Cách dùng

用于表示受到别人给予的意想不到的礼遇或恩惠时的心情,多作谓语、定语。

Cách dùng: Diễn tả tâm trạng khi nhận được sự đối đãi hoặc ân huệ bất ngờ từ người khác; thường làm vị ngữ, định ngữ.

Ví dụ

  • 1 受到领导如此夸奖,我真是受宠若惊。 (Được lãnh đạo khen ngợi như vậy, tôi thật sự vừa mừng vừa lo.)
  • 2 她突然送给我这么贵重的礼物,让我受宠若惊。 (Cô ấy đột nhiên tặng tôi món quà quý giá thế này, khiến tôi cảm động và ngại ngần.)
  • 3 面对观众的掌声,他受宠若惊地连声道谢。 (Trước tràng vỗ tay của khán giả, anh ấy cảm động và ngại ngùng liên tục nói lời cảm ơn.)
  • 4 被选为代表发言,小明受宠若惊,一时不知说什么好。 (Được chọn làm đại diện phát biểu, Tiểu Minh vừa mừng vừa lo, nhất thời không biết nói gì.)
  • 5 经理邀请我共进晚餐,我受宠若惊地答应了。 (Giám đốc mời tôi dùng bữa tối, tôi vừa ngạc nhiên vừa cảm động nên đã đồng ý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản