Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 受害

受害

shòu hài

HSK 7–9

Nghĩa

  • bị hại
  • chịu thiệt hại

Định nghĩa

指遭受损害或伤害,成为不幸事件的当事人。

Chỉ việc chịu tổn hại hoặc thương tổn, trở thành người trong cuộc của một sự kiện không may.

Cách dùng

这个词通常用于描述在事故、灾害、犯罪或战争等事件中受到伤害的人。它是不及物动词,后面常接“于”或“者”构成名词“受害者”。也可以说“受害于某种原因”。

Từ này thường dùng để miêu tả những người bị tổn thương trong các sự kiện như tai nạn, thiên tai, tội phạm hoặc chiến tranh. Đây là động từ nội động, thường đi với "于" hoặc kết hợp với "者" tạo thành danh từ "受害者" (nạn nhân). Cũng có thể nói "受害于某种原因".

Ví dụ

  • 1 在地震中,许多无辜的平民受害了。 (Trong trận động đất, nhiều thường dân vô tội đã bị hại.)
  • 2 这些诈骗案的受害者大多是老年人。 (Nạn nhân của các vụ lừa đảo này phần lớn là người già.)
  • 3 农作物受害严重,导致粮食减产。 (Cây trồng bị thiệt hại nghiêm trọng, dẫn đến sản lượng lương thực giảm.)
  • 4 她因网络暴力而受害,精神受到了极大打击。 (Cô ấy bị tổn thương vì bạo lực mạng, tinh thần bị cú sốc lớn.)
  • 5 在这场战争中,受害最深的是普通百姓。 (Trong cuộc chiến tranh này, những người chịu thiệt hại sâu sắc nhất là dân thường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome