Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 受害人

受害人

shòu hài rén

HSK 7–9

Nghĩa

  • nạn nhân
  • người bị hại

Định nghĩa

指因犯罪行为或事故而受到伤害的人。

Chỉ người bị tổn hại do hành vi phạm tội hoặc tai nạn.

Cách dùng

通常用于法律、保险或新闻语境,指受害的个人或群体。可以用于刑事案件、交通事故、自然灾害等。

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, bảo hiểm hoặc tin tức, chỉ cá nhân hoặc nhóm người bị hại. Có thể dùng cho vụ án hình sự, tai nạn giao thông, thiên tai, v.v.

Ví dụ

  • 1 警方正在调查受害人的身份。 (Cảnh sát đang điều tra danh tính của nạn nhân.)
  • 2 受害人向法院提起了诉讼。 (Nạn nhân đã khởi kiện ra tòa án.)
  • 3 这次事故的受害人已经得到赔偿。 (Các nạn nhân của vụ tai nạn này đã được bồi thường.)
  • 4 法律应该保护受害人的权益。 (Pháp luật nên bảo vệ quyền lợi của nạn nhân.)
  • 5 受害人描述当时的情景时非常难过。 (Nạn nhân rất buồn khi mô tả lại tình cảnh lúc đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản