受挫
shòu cuò
Nghĩa
- bị thất bại
- gặp trắc trở
Định nghĩa
遭受挫折;打击;失败。
Bị thất bại, gặp trở ngại, bị tổn thương.
Cách dùng
用于描述人、行动或计划在遇到困难、阻碍或失败后,情绪或进度受到负面影响。常作谓语,可接宾语或单独使用。
Dùng để miêu tả người, hành động hoặc kế hoạch sau khi gặp khó khăn, trở ngại hoặc thất bại, tinh thần hoặc tiến độ bị ảnh hưởng tiêu cực. Thường làm vị ngữ, có thể kèm tân ngữ hoặc dùng độc lập.
Ví dụ
- 1 他在创业中受挫,但并没有放弃。 (Anh ấy gặp thất bại trong việc khởi nghiệp, nhưng không bỏ cuộc.)
- 2 考试受挫后,她变得更加努力。 (Sau khi thất bại trong kỳ thi, cô ấy trở nên chăm chỉ hơn.)
- 3 面对受挫的情况,我们应该冷静分析原因。 (Đối mặt với tình huống gặp trở ngại, chúng ta nên bình tĩnh phân tích nguyên nhân.)
- 4 他的信心严重受挫。 (Sự tự tin của anh ấy bị tổn thương nghiêm trọng.)
- 5 多次受挫后,他终于找到了成功的方法。 (Sau nhiều lần thất bại, cuối cùng anh ấy đã tìm ra phương pháp thành công.)
- 6 这次谈判受挫,双方需要重新协商。 (Cuộc đàm phán lần này gặp trở ngại, hai bên cần thương lượng lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.