Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 受理

受理

shòu lǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • thụ lý
  • tiếp nhận (hồ sơ)

Định nghĩa

指接受并办理(案件、申请、投诉等)。

Chỉ việc tiếp nhận và xử lý (vụ án, đơn xin, khiếu nại, v.v.).

Cách dùng

通常用于正式场合,表示机构或部门接受并处理某项事务,如法院受理案件、机关受理申请等。

Thường dùng trong các tình huống trang trọng, chỉ việc cơ quan hoặc bộ phận tiếp nhận và xử lý một việc nào đó, như tòa án thụ lý vụ án, cơ quan tiếp nhận đơn xin, v.v.

Ví dụ

  • 1 法院受理了这起案件。 (Tòa án đã thụ lý vụ án này.)
  • 2 当地政府受理了村民的投诉。 (Chính quyền địa phương đã tiếp nhận đơn khiếu nại của dân làng.)
  • 3 本中心受理各类签证申请。 (Trung tâm này tiếp nhận các loại hồ sơ xin visa.)
  • 4 对于符合条件的申请,我们都会受理。 (Chúng tôi sẽ tiếp nhận tất cả các đơn xin đáp ứng điều kiện.)
  • 5 这个部门负责受理消费者举报。 (Bộ phận này có trách nhiệm tiếp nhận tố cáo của người tiêu dùng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản