Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 受益

受益

shòu yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • hưởng lợi
  • được lợi

Định nghĩa

得到好处;获得利益。

Nhận được lợi ích; thu được lợi ích.

Cách dùng

多指从某人或某事物中获得好处。常用作动词,后可接补语,也常与“于”连用,引出受益的来源。

Thường chỉ việc nhận được lợi ích từ ai đó hoặc sự vật nào đó. Thường dùng như động từ, sau có thể kèm bổ ngữ, cũng thường kết hợp với “于” để dẫn ra nguồn gốc của lợi ích.

Ví dụ

  • 1 从这次培训中,我受益很多。 (Từ khóa đào tạo này, tôi nhận được rất nhiều lợi ích.)
  • 2 长期坚持锻炼,身体受益无穷。 (Kiên trì tập thể dục lâu dài, cơ thể được hưởng lợi vô cùng.)
  • 3 这本书让我受益匪浅。 (Cuốn sách này khiến tôi được lợi rất nhiều.)
  • 4 新的政策使农民直接受益。 (Chính sách mới khiến nông dân trực tiếp được hưởng lợi.)
  • 5 她是这项计划的受益人之一。 (Cô ấy là một trong những người được hưởng lợi từ kế hoạch này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản