Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 受益匪浅

受益匪浅

shòu yì fěi qiǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • thu được nhiều lợi ích
  • học hỏi được nhiều

Định nghĩa

受益匪浅指得到很多好处或教益,形容收获很大。

Thu được rất nhiều lợi ích hoặc bài học, hình dung sự thu hoạch lớn.

Cách dùng

常用于表达从某件事或某个人那里得到了很多益处,多用于书面语或正式场合,表示谦虚和感激。

Thường dùng để diễn tả rằng bản thân đã thu được nhiều lợi ích từ một việc hoặc một người nào đó, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự khiêm tốn và biết ơn.

Ví dụ

  • 1 听了这次讲座,我受益匪浅。 (Nghe bài giảng lần này, tôi thu được rất nhiều lợi ích.)
  • 2 这本书让我受益匪浅,我会再读一遍。 (Cuốn sách này đã giúp tôi thu được nhiều điều bổ ích, tôi sẽ đọc lại lần nữa.)
  • 3 他的一番话让我受益匪浅,我会永远记住。 (Lời nói của anh ấy đã giúp tôi thu được nhiều bài học quý giá, tôi sẽ mãi ghi nhớ.)
  • 4 在实习期间,我受益匪浅,学到了很多课本上没有的知识。 (Trong thời gian thực tập, tôi đã thu được rất nhiều lợi ích, học hỏi được nhiều kiến thức không có trong sách vở.)
  • 5 与这位教授交流,我受益匪浅。 (Giao lưu với vị giáo sư này, tôi đã thu được rất nhiều điều bổ ích.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản