受苦
shòu kǔ
Nghĩa
- chịu khổ
- chịu cực
Định nghĩa
遭受痛苦或艰难困苦。
Chịu đựng đau đớn hoặc khó khăn.
Cách dùng
用于表示人或事物经历身体或精神上的痛苦、困难、折磨等。
Dùng để chỉ việc con người hoặc sự vật trải qua nỗi đau, khó khăn, sự giày vò về thể xác hoặc tinh thần.
Ví dụ
- 1 这些年来他受了很多苦。 (Trong những năm qua, anh ấy đã chịu rất nhiều khổ.)
- 2 受苦的人们终于得到了帮助。 (Những người chịu khổ cuối cùng đã nhận được sự giúp đỡ.)
- 3 为了家人,她不怕受苦。 (Vì gia đình, cô ấy không sợ phải chịu khổ.)
- 4 他们在战争中受尽了苦。 (Họ đã chịu đựng đủ mọi đau khổ trong chiến tranh.)
- 5 只有经历过受苦,才能懂得幸福。 (Chỉ sau khi trải qua gian khổ, mới hiểu được hạnh phúc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản