Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 受贿

受贿

shòu huì

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhận hối lộ
  • ăn hối lộ

Định nghĩa

接受贿赂,指利用职务之便非法收受他人财物。

Nhận hối lộ, tức là lợi dụng chức vụ để nhận tài sản của người khác một cách bất hợp pháp.

Cách dùng

受贿是一个动词,常用于法律、反腐败等语境,后面常接'罪'构成'受贿罪'。主语通常是有职权的人。

受贿 là động từ, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chống tham nhũng, thường kết hợp với '罪' tạo thành '受贿罪' (tội nhận hối lộ). Chủ ngữ thường là người có chức quyền.

Ví dụ

  • 1 他被查出受贿,已经被停职调查。(Anh ta bị phát hiện nhận hối lộ, đã bị đình chỉ công tác để điều tra.)
  • 2 作为一名公务员,绝不能受贿。(Là một công chức, tuyệt đối không được nhận hối lộ.)
  • 3 这个官员因受贿罪被判处十年有期徒刑。(Quan chức này bị tuyên phạt mười năm tù vì tội nhận hối lộ.)
  • 4 他们用受贿得来的钱买了豪宅。(Họ dùng tiền nhận hối lộ để mua biệt thự sang trọng.)
  • 5 政府正在严厉打击受贿行为。(Chính phủ đang nghiêm trị hành vi nhận hối lộ.)
  • 6 举报受贿是公民的责任。(Tố cáo hành vi nhận hối lộ là trách nhiệm của công dân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản