Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 受骗

受骗

shòu piàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • bị lừa
  • mắc lừa

Định nghĩa

被人欺骗,上当。

Bị người khác lừa gạt, mắc lừa.

Cách dùng

受骗”是动词,常与“上当”连用,表示在某种情况下被人欺骗,遭受损失或误解。后面可接“于”或“被”引导的施事者。

受骗” là động từ, thường dùng cùng với “上当”, chỉ việc trong một tình huống nào đó bị người khác lừa gạt, chịu thiệt hại hoặc hiểu lầm. Sau nó có thể kết hợp với “于” hoặc “被” để chỉ kẻ lừa.

Ví dụ

  • 1 他因为轻信了虚假广告而受骗了。 (Anh ấy vì tin vào quảng cáo giả nên đã bị lừa.)
  • 2 很多老人容易在电话诈骗中受骗。 (Nhiều người già dễ bị lừa trong các vụ lừa đảo qua điện thoại.)
  • 3 她警告大家不要在网上受骗。 (Cô ấy cảnh báo mọi người đừng bị lừa trên mạng.)
  • 4 受骗买了一件假货。 (Tôi bị lừa mua phải hàng giả.)
  • 5 受骗上当后,再也不敢相信陌生人。 (Sau khi bị lừa, anh ấy không dám tin người lạ nữa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản