Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 变

变

biàn

HSK 3

Nghĩa

  • thay đổi
  • biến đổi

Định nghĩa

性质、状态或情形和原来不同;更改。

Tính chất, trạng thái hoặc tình huống trở nên khác với trước đây; thay đổi.

Cách dùng

“变”是动词,常表示从一种状态到另一种状态的变化。可以单独使用,也可以与其他词组合,如“变成”、“变化”、“改变”。在口语和书面语中都很常用。

“变” là động từ, thường biểu thị sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với từ khác, như “变成” (trở thành), “变化” (biến hóa), “改变” (cải biến). Được dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 天气变了,快要下雨了。 (Thời tiết đã thay đổi, sắp mưa rồi.)
  • 2 她变得很漂亮。 (Cô ấy trở nên rất xinh đẹp.)
  • 3 这个计划需要变一下。 (Kế hoạch này cần thay đổi một chút.)
  • 4 几年不见,这里的变化真大。 (Mấy năm không gặp, nơi đây thay đổi thật lớn.)
  • 5 水加热后会变成水蒸气。 (Nước khi đun nóng sẽ biến thành hơi nước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome