变化
biàn huà
Nghĩa
- thay đổi
- sự biến đổi
Định nghĩa
事物在形态或本质上产生新的状况。
Sự vật sinh ra trạng thái mới về hình thái hoặc bản chất.
Cách dùng
“变化” 既可用作名词,也可用作动词。作名词时指事物改变的状态或结果;作动词时表示事物发生改变。常与 “发生”、“产生”、“有” 等搭配。
“变化” có thể dùng làm danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ chỉ trạng thái hoặc kết quả của sự thay đổi; khi là động từ biểu thị sự vật phát sinh biến đổi. Thường kết hợp với “发生”, “产生”, “有”.
Ví dụ
- 1 近年来,这里的气候发生了很大变化。 (Trong những năm gần đây, khí hậu ở đây đã có nhiều thay đổi lớn.)
- 2 这座城市的变化让我感到惊讶。 (Sự thay đổi của thành phố này khiến tôi ngạc nhiên.)
- 3 随着科技的发展,人们的生活方式不断变化。 (Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, phương thức sống của con người không ngừng biến đổi.)
- 4 他的态度有了明显的变化。 (Thái độ của anh ấy đã có sự thay đổi rõ rệt.)
- 5 一年四季,大自然的变化非常美丽。 (Bốn mùa trong năm, sự biến đổi của thiên nhiên rất đẹp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.