Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 变幻莫测

变幻莫测

biàn huàn mò cè

HSK 7–9

Nghĩa

  • biến hóa khôn lường
  • khó lường

Định nghĩa

形容事物变化多端,难以预测。

Miêu tả sự vật biến đổi nhiều, khó dự đoán.

Cách dùng

常用来形容天气、局势、人的心情等变化很快,使人无法预料。

Thường dùng để miêu tả thời tiết, tình hình, tâm trạng con người thay đổi nhanh chóng, khiến người ta khó lường trước được.

Ví dụ

  • 1 天气变幻莫测,出门记得带伞。 (Thời tiết thay đổi khôn lường, ra ngoài nhớ mang ô.)
  • 2 国际局势变幻莫测,我们需要做好准备。 (Tình hình quốc tế biến đổi khó lường, chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng.)
  • 3 他的心情变幻莫测,一会儿高兴,一会儿生气。 (Tâm trạng anh ấy thay đổi thất thường, lúc vui lúc giận.)
  • 4 股市行情变幻莫测,投资需谨慎。 (Thị trường chứng khoán biến động khôn lường, đầu tư cần thận trọng.)
  • 5 这个魔术师的表演变幻莫测,让人眼花缭乱。 (Màn biểu diễn của ảo thuật gia biến hóa khôn lường, khiến người xem hoa mắt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản