变异
biàn yì
Nghĩa
- biến dị
- biến đổi khác thường
Định nghĩa
变异是指生物体在遗传或环境因素影响下,基因或性状发生可遗传的改变的现象。在一般用法中,也可指事物发生明显的变化或偏离常态。
Biến dị là hiện tượng các đặc tính của sinh vật thay đổi có thể di truyền dưới tác động của yếu tố di truyền hoặc môi trường. Trong cách dùng chung, cũng có thể chỉ sự thay đổi rõ rệt hoặc chệch khỏi trạng thái bình thường.
Cách dùng
常用于生物学和遗传学领域,指基因突变或物种的变异。在日常语言中,也可用来描述事物发生的异常变化。
Thường dùng trong lĩnh vực sinh học và di truyền học, chỉ sự đột biến gen hoặc biến dị của loài. Trong ngôn ngữ hàng ngày, cũng có thể dùng để mô tả sự thay đổi bất thường của sự vật.
Ví dụ
- 1 这种病毒发生了变异,传染性更强了。 (Loại virus này đã phát sinh biến dị, khả năng lây nhiễm mạnh hơn.)
- 2 基因变异可能导致遗传疾病。 (Biến dị gen có thể gây ra bệnh di truyền.)
- 3 气候变异对农业生产影响很大。 (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng lớn đến sản xuất nông nghiệp.)
- 4 随着环境变化,这种动物的习性也发生了变异。 (Cùng với sự thay đổi của môi trường, tập tính của loài động vật này cũng đã biến đổi.)
- 5 这种说法是对原意的变异,不可信。 (Cách nói này là xuyên tạc ý nghĩa ban đầu, không đáng tin.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản