Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 变形

变形

biàn xíng

HSK 7–9

Nghĩa

  • biến dạng
  • méo mó

Định nghĩa

指物体或事物的形状发生变化,或使原本的形状改变。

Chỉ sự thay đổi hình dạng của vật thể hoặc sự vật, hoặc làm cho hình dạng ban đầu bị thay đổi.

Cách dùng

“变形”常用于描述物体因外力、温度、时间等原因导致形状改变,也可用于比喻抽象事物的形态改变。后面常接“了”、“成”等。

“变形” thường dùng để miêu tả vật thể bị thay đổi hình dạng do ngoại lực, nhiệt độ, thời gian, v.v., cũng có thể dùng để ví von sự thay đổi hình thái của sự vật trừu tượng. Phía sau thường có “了”, “成”...

Ví dụ

  • 1 这个铁门在火灾中变形了。 (Cánh cửa sắt này đã bị biến dạng trong vụ hỏa hoạn.)
  • 2 地球板块运动使山脉发生变形。 (Sự chuyển động của các mảng kiến tạo đã làm biến dạng các dãy núi.)
  • 3 长期压力会导致人的性格变形。 (Áp lực kéo dài có thể khiến tính cách con người biến dạng.)
  • 4 这个塑料杯子被热水烫得变形了。 (Chiếc cốc nhựa này bị nước nóng làm biến dạng.)
  • 5 在漫画里,角色可以自由变形。 (Trong truyện tranh, nhân vật có thể tự do biến hình.)
  • 6 他的表情因为痛苦而变形。 (Khuôn mặt anh ấy biến dạng vì đau đớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome