变成
biàn chéng
Nghĩa
- trở thành
- biến thành
Định nghĩa
动词,表示从一种状态或情况变化到另一种状态或情况,强调变化的结果。
Động từ, biểu thị sự thay đổi từ trạng thái hoặc tình huống này sang trạng thái hoặc tình huống khác, nhấn mạnh kết quả của sự biến đổi.
Cách dùng
用法:'变成'后面常接名词或形容词(或形容词短语),表示转变的结果。可以用于人、事物、抽象概念等。与'成为'相比,'变成'更口语化,更强调变化过程。
Cách dùng: '变成' thường đi sau là danh từ hoặc tính từ (hoặc cụm tính từ), biểu thị kết quả của sự chuyển biến. Có thể dùng cho người, sự vật, khái niệm trừu tượng v.v. So với '成为', '变成' mang tính khẩu ngữ hơn, nhấn mạnh quá trình biến đổi.
Ví dụ
- 1 他毕业后变成了一名教师。 (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy trở thành một giáo viên.)
- 2 这块石头经过雕刻变成了一件艺术品。 (Hòn đá này sau khi chạm khắc đã trở thành một tác phẩm nghệ thuật.)
- 3 她的脸一下子变红了。 (Mặt cô ấy đột nhiên trở nên đỏ.)
- 4 我们小时候的梦想变成了现实。 (Ước mơ thời thơ ấu của chúng tôi đã trở thành hiện thực.)
- 5 这条小路变成了一条大道。 (Con đường nhỏ này đã trở thành một con đường lớn.)
- 6 他们从陌生人变成了好朋友。 (Họ từ người xa lạ trở thành bạn tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản