Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 变换

变换

biàn huàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • biến đổi
  • thay đổi

Định nghĩa

指事物在形态或本质上发生变化。

Chỉ sự vật thay đổi về hình thái hoặc bản chất.

Cách dùng

变换常作动词,后面接名词,表示改变原来的状态或形式。可以用于具体事物,也可以用于抽象概念。常见搭配有:变换方向、变换角色、变换手法等。

'变换' thường dùng như động từ, theo sau là danh từ, biểu thị thay đổi trạng thái hoặc hình thức ban đầu. Có thể dùng cho sự vật cụ thể hoặc khái niệm trừu tượng. Các cụm từ thường gặp: đổi hướng, đổi vai, đổi thủ pháp.

Ví dụ

  • 1 他在镜子前变换各种姿势拍照。 (Anh ấy đổi nhiều tư thế trước gương để chụp ảnh.)
  • 2 根据情况的变化,我们需要及时变换策略。 (Theo tình hình thay đổi, chúng ta cần kịp thời thay đổi chiến lược.)
  • 3 魔术师的手势变换得很快,观众都看不清。 (Động tác tay của nhà ảo thuật biến đổi rất nhanh, khán giả không nhìn rõ.)
  • 4 变换一下发型,也许会给你带来好心情。 (Đổi kiểu tóc một chút, có lẽ sẽ mang lại tâm trạng tốt cho bạn.)
  • 5 在软件开发中,数据格式的变换是常见的操作。 (Trong phát triển phần mềm, việc chuyển đổi định dạng dữ liệu là thao tác phổ biến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản