变故
biàn gù
Nghĩa
- biến cố
- sự cố bất ngờ
Định nghĩa
指意外发生的重大变化或灾祸,常带有消极色彩,如家庭变故、社会变故等。
Chỉ những biến đổi lớn hoặc tai họa xảy ra bất ngờ, thường mang sắc thái tiêu cực, như biến cố gia đình, biến cố xã hội.
Cách dùng
用于指突然发生的、带来重大影响的变化,多用于书面语或正式场合。常搭配“发生变故”“家庭变故”等。
Được dùng để chỉ những thay đổi xảy ra đột ngột, có ảnh hưởng lớn, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Thường kết hợp với "发生变故" (xảy ra biến cố), "家庭变故" (biến cố gia đình), v.v.
Ví dụ
- 1 他们家最近发生了一场变故。 (Gần đây gia đình họ gặp một biến cố.)
- 2 这场变故让他一夜之间失去了所有。 (Biến cố này khiến anh ấy mất tất cả chỉ trong một đêm.)
- 3 面对突如其来的变故,他保持了冷静。 (Đối mặt với biến cố bất ngờ ập đến, anh ấy giữ được bình tĩnh.)
- 4 生活中的变故往往让人难以预料。 (Những biến cố trong cuộc sống thường khó lường trước.)
- 5 公司因内部变故而倒闭。 (Công ty đã phá sản vì biến cố nội bộ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản