变质
biàn zhì
Nghĩa
- ôi thiu, hỏng
- biến chất
Định nghĩa
事物的本质或性质发生变化,通常指变坏、腐坏,不再符合原有标准或品质。
Bản chất hoặc tính chất của sự vật thay đổi, thường là trở nên xấu đi, hư hỏng, không còn đạt tiêu chuẩn hoặc phẩm chất ban đầu.
Cách dùng
“变质”常用于描述食物、材料、思想、制度等发生负面变化。可以指具体的物理变化(如食物腐烂),也可以指抽象的变化(如人的思想变坏)。
“变质” thường dùng để miêu tả sự thay đổi tiêu cực của thực phẩm, vật liệu, tư tưởng, chế độ v.v. Có thể chỉ sự thay đổi cụ thể về mặt vật lý (như thức ăn thối rữa), cũng có thể chỉ sự thay đổi trừu tượng (như tư tưởng con người trở nên xấu đi).
Ví dụ
- 1 这些食物在冰箱里放太久,已经变质了,不能吃了。 (Thức ăn này để trong tủ lạnh quá lâu, đã biến chất rồi, không ăn được nữa.)
- 2 牛奶变质后会有酸味,喝前最好先闻一闻。 (Sữa sau khi biến chất sẽ có vị chua, tốt nhất nên ngửi trước khi uống.)
- 3 这种塑料在高温下容易变质,释放有害物质。 (Loại nhựa này dễ bị biến chất ở nhiệt độ cao, giải phóng chất độc hại.)
- 4 一个人如果经不起诱惑,思想就会逐渐变质。 (Một người nếu không chịu nổi cám dỗ, tư tưởng sẽ dần dần biến chất.)
- 5 这个政权已经变质,不再代表人民的利益。 (Chính quyền này đã biến chất, không còn đại diện cho lợi ích của nhân dân nữa.)
- 6 药品若储存不当,很快就会变质失效。 (Thuốc nếu bảo quản không đúng cách sẽ nhanh chóng biến chất và mất tác dụng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản