Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 变迁

变迁

biàn qiān

HSK 7–9

Nghĩa

  • biến chuyển
  • đổi thay

Định nghĩa

指事物逐渐变化、转移的过程,常指社会、历史、自然环境等方面的演变。

Chỉ quá trình dần dần biến đổi, chuyển dời của sự vật, thường nói về sự tiến hóa, biến đổi của xã hội, lịch sử, môi trường tự nhiên, v.v.

Cách dùng

常用作名词,描述长期、渐进的变化过程,不用于瞬间变化。常搭配“社会变迁”、“历史变迁”、“时代变迁”等。

Thường dùng làm danh từ, miêu tả quá trình thay đổi lâu dài và dần dần, không dùng cho sự thay đổi tức thời. Thường kết hợp với 'xã hội biến đổi', 'lịch sử biến đổi', 'thời đại biến đổi' v.v.

Ví dụ

  • 1 这座城市的变迁见证了历史的沧桑。 (Sự đổi thay của thành phố này đã chứng kiến những thăng trầm của lịch sử.)
  • 2 随着社会的变迁,人们的生活方式发生了很大变化。 (Theo sự biến đổi của xã hội, phương thức sống của con người đã có nhiều thay đổi lớn.)
  • 3 地质变迁形成了今天的地貌。 (Sự biến đổi địa chất đã hình thành địa mạo ngày nay.)
  • 4 我们要适应时代变迁带来的挑战。 (Chúng ta cần thích ứng với những thách thức do sự thay đổi của thời đại mang lại.)
  • 5 这些老照片记录了家庭几十年的变迁。 (Những bức ảnh cũ này ghi lại sự thay đổi của gia đình qua nhiều thập kỷ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản