变通
biàn tōng
Nghĩa
- linh hoạt
- tùy cơ ứng biến
Định nghĩa
根据实际情况灵活处理,不拘泥于常规或原定计划。
Linh hoạt xử lý theo tình hình thực tế, không cố chấp theo quy tắc hoặc kế hoạch ban đầu.
Cách dùng
这个词常用于描述在处理事情时,根据具体情境调整方法或策略,而不是死守规则或一味坚持原方案。它既可以用在正式场合,也可以用在日常口语中,一般带有积极的含义,表示聪明、务实。
Từ này thường dùng để mô tả việc khi xử lý công việc, điều chỉnh phương pháp hoặc chiến lược theo tình huống cụ thể, thay vì cố chấp theo quy tắc hoặc một mực giữ nguyên phương án ban đầu. Nó có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng cũng như khẩu ngữ hàng ngày, thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự thông minh và thực tế.
Ví dụ
- 1 规章制度虽然严格,但也要学会变通。(Dù quy định nghiêm ngặt, nhưng cũng cần phải biết linh hoạt.)
- 2 遇到特殊情况,我们可以适当变通一下。(Khi gặp tình huống đặc biệt, chúng ta có thể điều chỉnh một cách thích hợp.)
- 3 他虽然很固执,但在关键问题上还是会变通的。(Anh ấy tuy rất bướng bỉnh, nhưng trong những vấn đề quan trọng vẫn biết linh hoạt.)
- 4 这个方案需要变通一下才能实施。(Phương án này cần được điều chỉnh linh hoạt mới có thể thực hiện.)
- 5 变通不是妥协,而是为了更好地解决问题。(Linh hoạt không phải là thỏa hiệp, mà là để giải quyết vấn đề tốt hơn.)
- 6 她做事很有变通性,总能找到两全其美的办法。(Cô ấy làm việc rất linh hoạt, luôn tìm được cách giải quyết toàn vẹn cho cả hai bên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản