变革
biàn gé
Nghĩa
- cải cách
- biến đổi lớn
Định nghĩa
指事物发生根本性的变化,多指社会制度、思想观念等方面的改革和革新。
Chỉ sự thay đổi căn bản của sự vật, thường dùng cho sự cải cách và đổi mới về chế độ xã hội, tư tưởng quan điểm v.v.
Cách dùng
常用于政治、社会、经济等领域的重大改革或转变,也可用于个人思想或生活方式的改变。
Thường dùng để chỉ sự cải cách hoặc chuyển biến lớn trong các lĩnh vực chính trị, xã hội, kinh tế, cũng có thể dùng cho sự thay đổi về tư tưởng hoặc phương thức sống của cá nhân.
Ví dụ
- 1 改革开放是一场伟大的社会变革。 (Cải cách mở cửa là một cuộc biến đổi xã hội vĩ đại.)
- 2 科技的发展带来了深刻的变革。 (Sự phát triển của khoa học công nghệ mang lại những thay đổi sâu sắc.)
- 3 时代在变革,我们必须与时俱进。 (Thời đại đang thay đổi, chúng ta phải theo kịp thời đại.)
- 4 这次教育变革将影响无数学生。 (Cuộc cải cách giáo dục lần này sẽ ảnh hưởng đến vô số học sinh.)
- 5 公司正在进行内部变革,以提高效率。 (Công ty đang tiến hành cải cách nội bộ để nâng cao hiệu quả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản