Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 叙述

叙述

xù shù

HSK 6

Nghĩa

  • kể lại
  • tường thuật

Định nghĩa

叙述指把事情的经过写出来或说出来。

叙述 là viết ra hoặc nói ra diễn biến của sự việc.

Cách dùng

用作动词,后面可接事情、经过、故事等名词。常用于书面语和口语。

Được dùng như động từ, theo sau có thể là danh từ chỉ sự việc, diễn biến, câu chuyện. Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 叙述了昨天发生的事情。 (Anh ấy đã thuật lại chuyện đã xảy ra hôm qua.)
  • 2 这本书叙述了一个感人的故事。 (Cuốn sách này kể lại một câu chuyện cảm động.)
  • 3 请你简明扼要地叙述一下经过。 (Xin bạn hãy trình bày ngắn gọn diễn biến.)
  • 4 叙述自己的童年经历时,声音有些哽咽。 (Khi cô ấy kể lại trải nghiệm thời thơ ấu của mình, giọng cô ấy có phần nghẹn ngào.)
  • 5 这篇报道详细叙述了事故的原因。 (Bài báo này tường thuật chi tiết nguyên nhân vụ tai nạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản