叛逆
pàn nì
Nghĩa
- nổi loạn
- phản nghịch
Định nghĩa
指背叛、反抗权威或主流规范的行为或性格。
Chỉ hành vi hoặc tính cách chống lại quyền uy hoặc chuẩn mực chính thống.
Cách dùng
多用于形容青少年不服从父母或老师、反抗传统观念的行为,也可指对旧制度、旧思想的背叛。
Thường dùng để miêu tả hành vi không vâng lời cha mẹ hoặc thầy cô, chống lại quan niệm truyền thống của thanh thiếu niên, cũng có thể chỉ sự phản bội chế độ cũ, tư tưởng cũ.
Ví dụ
- 1 青春期的孩子常常表现出叛逆心理。 (Trẻ em ở tuổi dậy thì thường có tâm lý nổi loạn.)
- 2 他不愿意接受父母的安排,显得很叛逆。 (Anh ấy không muốn chấp nhận sự sắp đặt của cha mẹ, tỏ ra rất ngỗ nghịch.)
- 3 这部小说描写了一个叛逆青年反抗封建礼教的故事。 (Cuốn tiểu thuyết này miêu tả câu chuyện một thanh niên nổi loạn chống lại lễ giáo phong kiến.)
- 4 在历史上,新兴阶级常常以叛逆者的姿态出现。 (Trong lịch sử, giai cấp mới nổi thường xuất hiện với tư thế của những kẻ nổi loạn.)
- 5 他说话的语气充满叛逆,让人不太舒服。 (Giọng nói của anh ta đầy vẻ chống đối, khiến người khác cảm thấy khó chịu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản