口
kǒu
Nghĩa
- miệng
- ngụm
Định nghĩa
指人或动物进食、发音的器官,也指容器、通道等的开口部分。
Chỉ cơ quan ăn uống, phát âm của người hoặc động vật; cũng chỉ phần mở của vật chứa, lối đi, v.v.
Cách dùng
口 là danh từ rất phổ biến, có thể chỉ miệng của người hoặc động vật, hoặc chỉ phần mở của một vật thể (như cửa, giếng). Ngoài ra, "口" còn được dùng làm lượng từ, thường để chỉ số người trong gia đình (như 三口人), số lượng giếng, nồi, hoặc để đếm số ngụm (như 喝一口水).
"口" là một danh từ rất phổ biến, có thể chỉ miệng của người hoặc động vật, hoặc chỉ phần mở của một vật thể (như cửa, giếng). Ngoài ra, "口" còn được dùng làm lượng từ, thường để chỉ số người trong gia đình (như 三口人), số lượng giếng, nồi, hoặc để đếm số ngụm (như 喝一口水).
Ví dụ
- 1 他一句话也不说,只是张着口。 (Anh ấy không nói một lời, chỉ mở miệng ra.)
- 2 我家有三口人,爸爸妈妈和我。 (Gia đình tôi có ba người, bố mẹ và tôi.)
- 3 这口井很深,水很凉。 (Cái giếng này rất sâu, nước rất mát.)
- 4 他喝了一口水,然后继续说话。 (Anh ấy uống một ngụm nước, rồi tiếp tục nói.)
- 5 大楼的门口站着一位保安。 (Ở cửa tòa nhà có một người bảo vệ đứng.)
- 6 医生让我张开嘴,检查一下口腔。 (Bác sĩ bảo tôi mở miệng ra, kiểm tra khoang miệng một chút.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.