口令
kǒu lìng
Nghĩa
- mật khẩu
- khẩu lệnh
Định nghĩa
口令是指口头下达的命令,或用于识别身份的暗号或密码。
Mật khẩu hoặc khẩu lệnh được truyền bằng lời nói, dùng để nhận dạng hoặc ra lệnh.
Cách dùng
口令常用于军事、安全、游戏等场合。在军事上,它指上级对下级口头下达的命令;在安全验证中,它指约定的密码或暗号,用来确认身份。使用时要根据上下文判断含义。
Khẩu lệnh thường được dùng trong quân sự, an ninh, trò chơi... Trong quân sự, nó là lệnh truyền miệng từ cấp trên xuống cấp dưới; trong xác minh an toàn, nó là mật khẩu hoặc ám hiệu để xác nhận danh tính. Khi sử dụng cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu nghĩa.
Ví dụ
- 1 站岗的士兵要求他出示口令。 (Người lính canh gác yêu cầu anh ta xuất trình khẩu lệnh.)
- 2 这个游戏的兑换口令是“胜利”。 (Mật khẩu đổi thưởng của trò chơi này là “thắng lợi”.)
- 3 在紧急情况下,连长下达了口令。 (Trong tình huống khẩn cấp, đại đội trưởng đã ra khẩu lệnh.)
- 4 你不知道口令就无法进入密室。 (Nếu không biết mật khẩu thì bạn không thể vào căn phòng bí mật.)
- 5 他忘了今天的口令,被拦在门外。 (Anh ấy quên mật khẩu hôm nay nên bị chặn ở cửa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.