口号
kǒu hào
Nghĩa
- khẩu hiệu
Định nghĩa
供口头呼喊的、带有纲领性和鼓动作用的简短句子。
Khẩu hiệu là câu ngắn có tính cương lĩnh và cổ động, dùng để hô to trong các hoạt động tập thể.
Cách dùng
通常用于宣传、动员、表达集体意志等场合,常作为标语或呼喊的内容。
Thường dùng trong các tình huống tuyên truyền, cổ động, biểu đạt ý chí tập thể, thường là nội dung của biểu ngữ hoặc lời hô.
Ví dụ
- 1 我们要喊出响亮的口号。 (Chúng ta phải hô lên những khẩu hiệu thật vang dội.)
- 2 这个口号鼓舞了士气。 (Khẩu hiệu này đã cổ vũ tinh thần chiến đấu.)
- 3 他们举着横幅,喊着口号。 (Họ giơ biểu ngữ và hô khẩu hiệu.)
- 4 口号要简单易懂,才能深入人心。 (Khẩu hiệu cần đơn giản dễ hiểu thì mới đi sâu vào lòng người.)
- 5 公司的新口号是“质量第一”。 (Khẩu hiệu mới của công ty là 'Chất lượng lên hàng đầu'.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản