Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 口吃

口吃

kǒu chī

HSK 7–9

Nghĩa

  • nói lắp

Định nghĩa

说话时字音重复或词句中断的现象。

Hiện tượng nói lặp lại âm tiết hoặc ngắt quãng câu chữ khi nói.

Cách dùng

常作动词或名词,表示说话不流利,出现重复或停顿。

Thường dùng làm động từ hoặc danh từ, chỉ việc nói không lưu loát, bị lặp hoặc ngắt quãng.

Ví dụ

  • 1 他说话有点口吃。 (Anh ấy nói hơi lắp.)
  • 2 口吃是一种语言障碍。 (Nói lắp là một dạng rối loạn ngôn ngữ.)
  • 3 他小时候口吃,后来治好了。 (Hồi nhỏ anh ấy nói lắp, sau này chữa khỏi.)
  • 4 别嘲笑口吃的人。 (Đừng chế giễu người nói lắp.)
  • 5 她紧张时会口吃。 (Cô ấy khi căng thẳng sẽ nói lắp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản