Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 口味

口味

kǒu wèi

HSK 5

Nghĩa

  • khẩu vị
  • sở thích

Định nghĩa

指食物或饮料的味道;也指人对某种味道或事物的喜好、兴趣。

Chỉ mùi vị của đồ ăn hoặc đồ uống; cũng chỉ sự yêu thích, sở thích của con người đối với một loại hương vị hoặc sự vật nào đó.

Cách dùng

“口味”可指具体的味道,如酸甜苦辣;也可指个人的偏好,如“合口味”、“口味重”。在日常对话中,也常用来表示对事物(如音乐、电影)的喜好倾向。

“口味” có thể chỉ mùi vị cụ thể, như chua ngọt đắng cay; cũng có thể chỉ sở thích cá nhân, như “hợp khẩu vị”, “khẩu vị nặng”. Trong hội thoại hàng ngày, cũng thường dùng để biểu thị khuynh hướng yêu thích đối với sự vật (như âm nhạc, phim ảnh).

Ví dụ

  • 1 这家餐厅的口味很正宗,我很喜欢。 (Nhà hàng này có khẩu vị rất chính tông, tôi rất thích.)
  • 2 每个人的口味都不一样,有人喜欢辣的,有人喜欢甜的。 (Khẩu vị của mỗi người đều khác nhau, có người thích cay, có người thích ngọt.)
  • 3 这部电影不太适合我的口味,我觉得有点无聊。 (Bộ phim này không hợp khẩu vị của tôi lắm, tôi thấy hơi nhàm chán.)
  • 4 你做饭的时候可以调整一下口味,少放点盐。 (Khi nấu ăn bạn có thể điều chỉnh khẩu vị, bớt cho muối một chút.)
  • 5 他的口味比较重,总是喜欢加很多调料。 (Khẩu vị của anh ấy khá nặng, luôn thích cho nhiều gia vị.)
  • 6 这本书符合大众口味,销量很高。 (Cuốn sách này phù hợp với thị hiếu đại chúng, doanh số rất cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome