Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 口头

口头

kǒu tóu

HSK 6

Nghĩa

  • bằng miệng
  • bằng lời

Định nghĩa

指用说话的方式表达,而不是书面形式;也指口头上的、非正式的。

Chỉ việc diễn đạt bằng lời nói, không phải bằng văn bản; cũng chỉ mang tính miệng nói, không chính thức.

Cách dùng

用于修饰名词,表示“口头上的”,常与“承诺、表达、通知、答应”等搭配;也可作名词,指“嘴边的话”或“口头语”。

Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị 'bằng lời nói', thường kết hợp với 'hứa hẹn, biểu đạt, thông báo, đồng ý'...; cũng có thể làm danh từ, chỉ 'lời nói đầu môi' hoặc 'khẩu ngữ'.

Ví dụ

  • 1 他只是口头答应,没有签订合同。 (Anh ấy chỉ hứa miệng, không ký hợp đồng.)
  • 2 口头说说不算数,要落实到行动。 (Chỉ nói miệng thì không tính, phải thực hiện bằng hành động.)
  • 3 这是口头通知,书面的明天发。 (Đây là thông báo bằng miệng, văn bản mai sẽ gửi.)
  • 4 口头表达能力很强,但写作能力一般。 (Khả năng diễn đạt bằng lời nói rất tốt, nhưng năng lực viết lách bình thường.)
  • 5 不要轻信口头承诺,要看实际行动。 (Đừng tin vào lời hứa miệng, hãy nhìn vào hành động thực tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome