Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 口头禅

口头禅

kǒu tóu chán

HSK 7–9

Nghĩa

  • câu cửa miệng

Định nghĩa

指一个人经常挂在嘴边的词句,往往是不自觉地重复使用的短语或说法。

Chỉ một từ hoặc câu mà một người thường xuyên nói ra, thường là cụm từ được lặp lại một cách vô thức.

Cách dùng

口头禅”通常用来描述某个人特有的、习惯性使用的短语,可以反映一个人的性格、情绪或说话风格。在句子中常作主语或宾语。

口头禅” thường dùng để mô tả cụm từ đặc trưng, được sử dụng theo thói quen của một người, có thể phản ánh tính cách, cảm xúc hoặc phong cách nói chuyện của họ. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 他说话总带“然后”这个口头禅,听起来很不舒服。 (Anh ấy nói chuyện luôn kèm câu cửa miệng “然后”, nghe rất khó chịu.)
  • 2 “随便”是很多人的口头禅,其实他们并不是真的无所谓。 (“随便” là câu cửa miệng của nhiều người, thực ra họ không phải thực sự không quan tâm.)
  • 3 老师提醒小明改掉说脏话的口头禅。 (Thầy giáo nhắc Tiểu Minh bỏ thói quen nói tục trong câu cửa miệng.)
  • 4 她的口头禅是“加油”,每次听到都让人充满动力。 (Câu cửa miệng của cô ấy là “加油”, mỗi lần nghe đều khiến người khác tràn đầy động lực.)
  • 5 别把“不可能”当口头禅,要相信自己能做到。 (Đừng biến “không thể” thành câu cửa miệng, hãy tin rằng mình có thể làm được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản