口子
kǒu zi
Nghĩa
- vết rách, chỗ hở
- người (lượng từ đếm nhân khẩu)
Định nghĩa
指器物上的缺口或裂口;也指关口、通道;还可指组织或团队中的人员空缺,或指账目上的差额;也可指切开的创口。
Chỉ khe hở hoặc vết nứt trên đồ vật; cũng chỉ cửa khẩu, đường thông; còn chỉ sự thiếu hụt nhân sự trong tổ chức hoặc đội ngũ, hoặc chênh lệch trong sổ sách; cũng có thể chỉ vết thương do cắt, rạch.
Cách dùng
“口子”是名词,常用于口语和书面语。具体用法根据语境而定:1. 表示物体上的裂缝或缺口,如“墙上有个口子”;2. 表示关卡或通道,如“走这个口子出去”;3. 表示名额、缺额,如“两个口子”指两个名额;4. 表示账目上的差额;5. 表示身体上的伤口。
"口子" là danh từ, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Cách dùng cụ thể tùy theo ngữ cảnh: 1. Chỉ vết nứt hoặc khe hở trên vật thể, như "trên tường có cái khe hở"; 2. Chỉ cửa khẩu hoặc lối đi, như "đi ra từ cửa khẩu này"; 3. Chỉ số lượng, chỗ trống, như "hai khẩu" nghĩa là hai suất; 4. Chỉ khoản chênh lệch trong sổ sách; 5. Chỉ vết thương trên cơ thể.
Ví dụ
- 1 墙上裂了一个口子,风一直往里灌。 (Trên tường nứt ra một khe hở, gió cứ thổi vào.)
- 2 你把车停在那个口子边上,让我下车。 (Anh đỗ xe ở bên cạnh cái chỗ hổng đó, để tôi xuống xe.)
- 3 这次招聘有五个口子,竞争很激烈。 (Đợt tuyển dụng này có năm suất, cạnh tranh rất gay gắt.)
- 4 账上的口子一直对不上,得仔细查查。 (Khoản chênh lệch trong sổ cứ không khớp, phải kiểm tra kỹ.)
- 5 手上划了一个口子,流血了。 (Trên tay bị rạch một vết, chảy máu rồi.)
- 6 他们从这个口子走私货物,被海关抓了。 (Bọn họ buôn lậu hàng hóa qua cửa khẩu này, bị hải quan bắt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.