Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 口岸

口岸

kǒu àn

HSK 7–9

Nghĩa

  • cửa khẩu
  • cảng thông thương

Định nghĩa

口岸是指由国家批准对外开放的港口、机场、车站或边境通道,供人员、货物、交通工具出入境的场所。

Cửa khẩu là nơi được nhà nước cho phép mở cửa đối ngoại như cảng biển, sân bay, ga đường sắt hoặc đường biên giới, dùng cho người, hàng hóa, phương tiện giao thông xuất nhập cảnh.

Cách dùng

这个词通常用于正式场合,如政府文件、新闻报道,指代国与国之间的出入境口岸。常用于'口岸城市'、'口岸经济'、'口岸管理'等搭配。

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản nhà nước, báo chí, chỉ nơi xuất nhập cảnh giữa các quốc gia. Thường kết hợp với 'thành phố cửa khẩu', 'kinh tế cửa khẩu', 'quản lý cửa khẩu'.

Ví dụ

  • 1 这个口岸每天都有很多货车通过。 (Cửa khẩu này mỗi ngày có rất nhiều xe tải qua lại.)
  • 2 中国政府开放了更多的陆地口岸。 (Chính phủ Trung Quốc đã mở thêm nhiều cửa khẩu đường bộ.)
  • 3 口岸工作人员正在检查旅客的护照。 (Nhân viên cửa khẩu đang kiểm tra hộ chiếu của hành khách.)
  • 4 深圳是中国最繁忙的口岸城市之一。 (Thâm Quyến là một trong những thành phố cửa khẩu nhộn nhịp nhất Trung Quốc.)
  • 5 这个边境口岸的贸易额逐年增长。 (Kim ngạch thương mại của cửa khẩu biên giới này tăng trưởng qua từng năm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome