Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 口径

口径

kǒu jìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cỡ nòng, đường kính
  • quan điểm, cách nói

Định nghĩa

指器物圆口的直径,也指对事物或问题的描述、表达方式或标准。

Đường kính của miệng vật tròn, cũng chỉ cách mô tả, biểu đạt hoặc tiêu chuẩn về sự vật hoặc vấn đề.

Cách dùng

这个词语有多重含义。在技术或军事领域,指枪炮等武器的内径或管道的直径;在商业或生产领域,指产品的规格或标准;在语言或社交领域,指对某事的说法、表述或立场。

Từ này có nhiều nghĩa. Trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc quân sự, chỉ nội kính của vũ khí như súng, pháo hoặc đường kính của ống; trong lĩnh vực thương mại hoặc sản xuất, chỉ quy cách hoặc tiêu chuẩn của sản phẩm; trong lĩnh vực ngôn ngữ hoặc giao tiếp xã hội, chỉ cách nói, cách trình bày hoặc lập trường về một việc gì đó.

Ví dụ

  • 1 这把步枪的口径是5.8毫米。 (Cỡ nòng của khẩu súng trường này là 5,8 mm.)
  • 2 我们需要测量这段管道的口径。 (Chúng ta cần đo đường kính của đoạn ống này.)
  • 3 这两种螺丝的口径不同,不能混用。 (Hai loại ốc vít này có quy cách khác nhau, không thể dùng lẫn lộn.)
  • 4 双方在谈判中口径不一致,导致协议难以达成。 (Hai bên có lập trường không thống nhất trong đàm phán, khiến cho thỏa thuận khó đạt được.)
  • 5 公司对外声明要保持统一的口径。 (Công ty cần giữ một cách phát biểu thống nhất khi đối ngoại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản