Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 口感

口感

kǒu gǎn

HSK 6

Nghĩa

  • cảm giác khi ăn
  • độ ngon miệng

Định nghĩa

口感是指食物在口腔中触感、质地以及味道的综合感受,包括软硬、滑涩、酥脆等。

Cảm giác tổng hợp của thức ăn trong khoang miệng, bao gồm độ mềm cứng, trơn nhám, giòn tan, v.v.

Cách dùng

常用于评价食物或饮料的品质,强调咀嚼或饮用时口腔的感受。常搭配形容词如“细腻、酥脆、有嚼劲、醇厚”等。

Thường dùng để đánh giá chất lượng món ăn hoặc đồ uống, nhấn mạnh cảm nhận trong miệng khi nhai hoặc uống. Thường kết hợp với tính từ như 'mịn màng, giòn tan, dai, đậm đà'.

Ví dụ

  • 1 这个苹果口感脆甜。 (Quả táo này ăn giòn và ngọt.)
  • 2 这款巧克力口感丝滑,入口即化。 (Loại sô cô la này mịn màng, tan ngay trong miệng.)
  • 3 这种饼干口感很酥,容易碎。 (Loại bánh quy này rất giòn, dễ vỡ.)
  • 4 我喜欢吃口感有嚼劲的面条。 (Tôi thích ăn mì có độ dai.)
  • 5 这杯咖啡口感醇厚,回味无穷。 (Tách cà phê này có vị đậm đà, dư vị vô tận.)
  • 6 新鲜的蔬菜口感清爽。 (Rau tươi có cảm giác thanh mát.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản