口才
kǒu cái
Nghĩa
- tài ăn nói
- tài hùng biện
Định nghĩa
口才是指一个人说话的才能,即善于表达、能言善辩的能力。
Khẩu tài là tài năng nói chuyện của một người, tức là khả năng diễn đạt tốt, hùng biện và khéo léo trong lời nói.
Cách dùng
这个词语用于形容一个人说话能力强,善于交际、演讲、辩论等。常用搭配有:有口才、口才很好、发挥口才。
Từ này dùng để miêu tả một người có khả năng nói chuyện giỏi, giỏi giao tiếp, diễn thuyết, tranh luận. Các cụm từ thường gặp: có khẩu tài, khẩu tài tốt, phát huy khẩu tài.
Ví dụ
- 1 他很有口才,大家都很喜欢听他讲话。 (Anh ấy rất có tài ăn nói, mọi người đều thích nghe anh ấy nói chuyện.)
- 2 作为一名律师,良好的口才是必不可少的。 (Là một luật sư, khẩu tài tốt là điều không thể thiếu.)
- 3 她在辩论赛中展示了出色的口才。 (Cô ấy đã thể hiện khẩu tài xuất sắc trong cuộc thi tranh biện.)
- 4 虽然他有口才,但说得太多反而让人厌烦。 (Mặc dù anh ấy có tài ăn nói, nhưng nói quá nhiều lại khiến người ta phát chán.)
- 5 要想当主持人,必须培养自己的口才。 (Muốn làm người dẫn chương trình, phải rèn luyện khẩu tài của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản