口水
kǒu shuǐ
Nghĩa
- nước bọt
- nước miếng
Định nghĩa
口水是指口腔中分泌的液体,也叫唾液。常用于表示食欲或渴望,如“流口水”。
Nước bọt (nước dãi) là chất lỏng tiết ra trong khoang miệng, còn gọi là nước miếng. Thường dùng để biểu thị sự thèm ăn hoặc khao khát, như "chảy nước dãi".
Cách dùng
口语中常用“流口水”表示对食物或事物的渴望。也可以直接指唾液。
Trong khẩu ngữ thường dùng "chảy nước dãi" để biểu thị sự thèm muốn về món ăn hoặc sự vật. Cũng có thể chỉ trực tiếp nước bọt.
Ví dụ
- 1 他馋得直流口水。 (Anh ấy thèm đến mức chảy nước dãi ròng ròng.)
- 2 看到美食,我忍不住流口水。 (Nhìn thấy món ngon, tôi không nhịn được mà chảy nước dãi.)
- 3 口水有消化食物的作用。 (Nước bọt có tác dụng tiêu hóa thức ăn.)
- 4 他说话时口水飞溅。 (Anh ấy nói chuyện mà nước bọt bắn tung tóe.)
- 5 别把口水喷到别人脸上。 (Đừng để nước bọt bắn vào mặt người khác.)
- 6 这只狗看到肉骨头就流口水。 (Con chó này nhìn thấy xương thịt là chảy nước dãi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.