口碑
kǒu bēi
Nghĩa
- tiếng tăm truyền miệng
- danh tiếng
Định nghĩa
指群众口头上的评价或声誉,即人们通过口述传播形成的对某人或某物的看法。
Chỉ sự đánh giá hoặc thanh danh của quần chúng truyền miệng, tức là quan điểm về một người hoặc một vật được hình thành qua lời truyền tụng.
Cách dùng
用作名词,常指产品、服务、人物等在公众中的口碑好坏。可用在商业、社会评价等场合,常与‘好’、‘差’搭配。
Dùng như danh từ, thường chỉ chất lượng đánh giá của công chúng về sản phẩm, dịch vụ, con người. Dùng trong các ngữ cảnh thương mại, xã hội, thường kết hợp với 'tốt' hoặc 'xấu'.
Ví dụ
- 1 这家饭店口碑很好,每天都有很多人来。 (Nhà hàng này có tiếng tốt, ngày nào cũng có nhiều người đến.)
- 2 这款手机口碑不错,值得购买。 (Chiếc điện thoại này được đánh giá khá tốt, đáng để mua.)
- 3 他们公司的口碑越来越差了。 (Uy tín của công ty họ ngày càng kém.)
- 4 一个好产品需要靠口碑来传播。 (Một sản phẩm tốt cần được lan truyền qua danh tiếng.)
- 5 他在这条街上口碑很好,大家都信任他。 (Anh ấy có uy tín tốt trên con phố này, mọi người đều tin tưởng anh ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản