Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 口罩

口罩

kǒu zhào

HSK 7–9

Nghĩa

  • khẩu trang

Định nghĩa

口罩是一种戴在口鼻部位用于过滤进入口鼻的空气的卫生用品,以阻挡有害的气体、气味、飞沫进出佩戴者口鼻。

Khẩu trang là vật dụng vệ sinh đeo ở miệng và mũi để lọc không khí đi vào, nhằm ngăn chặn khí độc, mùi, giọt bắn ra vào miệng mũi người đeo.

Cách dùng

“口罩”通常用于医疗、卫生、防尘、防雾霾等场合。常与动词“戴”搭配,如“戴口罩”。也可以说“摘口罩”、“换口罩”等。

“Khẩu trang” thường được dùng trong các tình huống y tế, vệ sinh, chống bụi, chống khói mù. Thường kết hợp với động từ “đeo” (戴), như “đeo khẩu trang”. Cũng có thể nói “tháo khẩu trang” (摘口罩), “thay khẩu trang” (换口罩).

Ví dụ

  • 1 出门记得戴口罩。 (Nhớ đeo khẩu trang khi ra ngoài.)
  • 2 这种口罩可以过滤细菌。 (Loại khẩu trang này có thể lọc vi khuẩn.)
  • 3 她买了很多口罩。 (Cô ấy đã mua rất nhiều khẩu trang.)
  • 4 口罩戴久了会不舒服。 (Đeo khẩu trang lâu sẽ thấy khó chịu.)
  • 5 请把口罩摘下来。 (Làm ơn hãy tháo khẩu trang ra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome