Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 口腔

口腔

kǒu qiāng

HSK 6

Nghĩa

  • khoang miệng

Định nghĩa

口腔是指口内的空腔,包括牙齿、舌头等部位。在医学上,口腔是消化道的起始部分。

Khoang miệng là khoang trống bên trong miệng, bao gồm răng, lưỡi và các bộ phận khác. Trong y học, khoang miệng là phần đầu của đường tiêu hóa.

Cách dùng

口腔常用于医学、保健和日常对话中,指嘴巴内部的空间。也可以用作形容词,表示与口腔相关的。

"口腔" thường dùng trong y học, chăm sóc sức khỏe và hội thoại hàng ngày, chỉ không gian bên trong miệng. Cũng có thể dùng như tính từ để chỉ những gì liên quan đến khoang miệng.

Ví dụ

  • 1 每天刷牙可以保持口腔清洁。 (Đánh răng mỗi ngày giúp giữ vệ sinh khoang miệng.)
  • 2 口腔医生建议每年检查一次牙齿。 (Bác sĩ khoang miệng khuyên nên kiểm tra răng mỗi năm một lần.)
  • 3 孩子的口腔健康需要家长关注。 (Sức khỏe khoang miệng của trẻ cần được cha mẹ quan tâm.)
  • 4 口腔溃疡很疼,吃饭都困难。 (Loét khoang miệng rất đau, ngay cả ăn cơm cũng khó khăn.)
  • 5 吸烟和饮酒会增加口腔癌的风险。 (Hút thuốc và uống rượu làm tăng nguy cơ ung thư khoang miệng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản