口袋
kǒu dài
Nghĩa
- túi (áo, quần)
- bao, túi đựng
Định nghĩa
指衣服上用来装东西的口袋,也泛指各种小袋子。
Chỉ túi trên quần áo dùng để đựng đồ, cũng dùng để chỉ các loại túi nhỏ nói chung.
Cách dùng
“口袋”常用于日常口语,指衣服上的口袋,也可指手提的小袋子。在比喻中,也可指个人或集体的钱财、资源。
“口袋” thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày, chỉ túi trên quần áo, cũng có thể chỉ túi nhỏ xách tay. Trong nghĩa bóng, cũng có thể chỉ tiền bạc, nguồn lực của cá nhân hoặc tập thể.
Ví dụ
- 1 他把手机放进口袋里。(Anh ấy bỏ điện thoại vào túi áo.)
- 2 这件衣服的口袋很大。(Túi của chiếc áo này rất to.)
- 3 妈妈的口袋里装满了糖果。(Túi của mẹ đựng đầy kẹo.)
- 4 他花钱大手大脚,口袋里存不住钱。(Anh ấy tiêu tiền hoang phí, không thể giữ tiền trong túi được.)
- 5 这本书是口袋书,方便携带。(Cuốn sách này là sách bỏ túi, tiện mang theo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản