Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 口语

口语

kǒu yǔ

HSK 4

Nghĩa

  • khẩu ngữ
  • ngôn ngữ nói

Định nghĩa

口语是用于口头交流的语言,相对于书面语。通常指日常会话中使用的非正式语言。

Khẩu ngữ là ngôn ngữ dùng trong giao tiếp bằng lời nói, trái với ngôn ngữ viết. Thường chỉ ngôn ngữ không trang trọng trong hội thoại hàng ngày.

Cách dùng

口语用于日常对话、非正式场合,与书面语不同。它常包含俚语、方言和简化表达。学习外语时,口语能力指说和听的能力。

Khẩu ngữ được dùng trong hội thoại hàng ngày, các tình huống không trang trọng, khác với văn viết. Nó thường bao gồm tiếng lóng, phương ngữ và cách diễn đạt đơn giản. Khi học ngoại ngữ, kỹ năng khẩu ngữ chỉ khả năng nói và nghe.

Ví dụ

  • 1 他的口语很流利。 (Tiếng nói của anh ấy rất lưu loát.)
  • 2 这本书的口语表达很多。 (Cuốn sách này có nhiều cách diễn đạt khẩu ngữ.)
  • 3 我们要提高英语口语水平。 (Chúng ta cần nâng cao trình độ khẩu ngữ tiếng Anh.)
  • 4 口语考试包括听力和对话。 (Kỳ thi nói bao gồm nghe và hội thoại.)
  • 5 在正式场合,不要使用口语。 (Trong những dịp trang trọng, đừng dùng khẩu ngữ.)
  • 6 他写文章用词很书面,但说话很口语。 (Anh ấy dùng từ ngữ văn viết trong bài văn, nhưng khi nói thì rất khẩu ngữ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome