Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 口音

口音

kǒu yin

HSK 7–9

Nghĩa

  • giọng nói
  • giọng địa phương

Định nghĩa

指某一地区或某一群体的人说话时特有的语音特点,包括发音、声调等。

Chỉ đặc điểm ngữ âm đặc trưng của người nói ở một vùng hoặc một nhóm người nào đó, bao gồm cách phát âm, thanh điệu, v.v.

Cách dùng

用于表示某人在说普通话或外语时带有的地方性发音特征。常与“有”、“没有”、“带”等动词搭配。例如:他说话有南方口音

Được dùng để chỉ đặc điểm phát âm mang tính địa phương của một người khi nói tiếng phổ thông hoặc tiếng nước ngoài. Thường kết hợp với các động từ như 'có', 'không có', 'mang'. Ví dụ: Anh ấy nói có giọng miền Nam.

Ví dụ

  • 1 我听得出来他有很重的山东口音。 (Tôi có thể nghe ra anh ấy có giọng Sơn Đông rất nặng.)
  • 2 她的中文说得很流利,几乎没有外国口音。 (Cô ấy nói tiếng Trung rất lưu loát, gần như không có giọng nước ngoài.)
  • 3 这个地区的人说话带有独特的口音。 (Người ở khu vực này nói chuyện có giọng đặc trưng.)
  • 4 虽然他已经在北京住了十年,但还是改不掉家乡口音。 (Mặc dù anh ấy đã sống ở Bắc Kinh mười năm, nhưng vẫn không thể bỏ được giọng quê nhà.)
  • 5 学习外语时,要注意模仿标准的发音,避免带母语口音。 (Khi học ngoại ngữ, cần chú ý bắt chước phát âm chuẩn, tránh mang giọng tiếng mẹ đẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản