Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 口香糖

口香糖

kǒu xiāng táng

HSK 7–9

Nghĩa

  • kẹo cao su

Định nghĩa

一种供咀嚼的糖,通常有甜味和香味,咀嚼后不会咽下。

Một loại kẹo dùng để nhai, thường có vị ngọt và hương thơm, sau khi nhai thì không nuốt xuống.

Cách dùng

口香糖”用于指称一种咀嚼用的糖果,常见于日常零食或清新口气的场合。通常放在嘴里咀嚼,不吞咽,嚼完后吐掉。

口香糖” dùng để chỉ một loại kẹo nhai, thường gặp trong các tình huống ăn vặt hàng ngày hoặc làm hơi thở thơm tho. Thường được đặt vào miệng nhai, không nuốt, sau khi nhai thì nhả ra.

Ví dụ

  • 1 我买了一盒口香糖,饭后嚼一片。 (Tôi mua một hộp kẹo cao su, sau bữa ăn nhai một miếng.)
  • 2 坐飞机时,很多人喜欢嚼口香糖来缓解耳朵不适。 (Khi đi máy bay, nhiều người thích nhai kẹo cao su để giảm khó chịu ở tai.)
  • 3 他一边走路一边嚼口香糖,样子很悠闲。 (Anh ấy vừa đi vừa nhai kẹo cao su, dáng vẻ rất thư thái.)
  • 4 公共场所请不要乱吐口香糖。 (Ở nơi công cộng xin đừng nhổ kẹo cao su bừa bãi.)
  • 5 这种口香糖不含糖,对牙齿比较好。 (Loại kẹo cao su này không chứa đường, tốt cho răng hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản