Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 古

古

gǔ

HSK 5

Nghĩa

  • cổ
  • xưa

Định nghĩa

指古代、久远的年代,或具有古代风格的事物。

Chỉ thời cổ đại, thời xa xưa, hoặc những sự vật mang phong cách cổ xưa.

Cách dùng

常用于名词前作定语,表示“古代的”或“很久以前的”,也可构成合成词如“古代”、“古人”、“古诗”等。注意与“老”区别,“古”强调年代久远,不强调年岁大。

Thường dùng trước danh từ làm định ngữ, biểu thị "thời cổ" hoặc "rất lâu về trước", cũng có thể tạo thành từ ghép như "cổ đại", "cổ nhân", "cổ thi". Lưu ý khác với "lão", "cổ" nhấn mạnh thời đại xa xưa, không nhấn mạnh tuổi tác.

Ví dụ

  • 1 这是一座古城。 (Đây là một tòa thành cổ.)
  • 2 中国有悠久的历史和灿烂的古代文化。 (Trung Quốc có lịch sử lâu đời và nền văn hóa cổ đại rực rỡ.)
  • 3 他喜欢研究古文字。 (Anh ấy thích nghiên cứu văn tự cổ.)
  • 4 这座古墓里出土了许多文物。 (Trong ngôi mộ cổ này đã khai quật được nhiều hiện vật.)
  • 5 古人说:“学而不思则罔。” (Người xưa nói: "Học mà không suy nghĩ thì mê muội.")
  • 6 这首诗是唐代古风作品。 (Bài thơ này là tác phẩm cổ phong thời Đường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome